angol-vietnámi fordítás erre a szóra: pressure

EN

"pressure" vietnámi fordítás

EN pressure
volume_up
{főnév}

pressure
áp lực {fn}
Even under pressure I can maintain high standards.
Kể cả khi làm việc dưới áp lực, kết quả công việc của tôi vẫn luôn đạt yêu cầu.
tạo áp lực lên
My current position as…for...has provided me with the opportunity to work in a high-pressure, team environment, where it is essential to be able to work closely with my colleagues in order to meet deadlines.
., tôi có cơ hội làm việc theo nhóm trong một môi trường áp lực cao. Nhờ vậy tôi đã rèn luyện được khả năng phối hợp với đồng đội và hoàn thành công việc đúng tiến độ.
pressure
áp suất {fn}
pressure
sức ép {fn}