angol-vietnámi fordítás erre a szóra: key

EN

"key" vietnámi fordítás

EN key
volume_up
{főnév}

key
Chìa khóa phòng của tôi không mở được cửa.
Cho tôi lấy chìa khóa phòng ___ với.
key (és: lock, term)
khóa {fn}
Chìa khóa phòng của tôi không mở được cửa.
Cho tôi lấy chìa khóa phòng ___ với.